Danh sách mục
Tra cứu cách vứt và phân loại 498 mục rác sinh hoạt ở thành phố Kobe theo phân loại hoặc thứ tự bảng chữ Nhật (50 âm).
Chỉ mục 50 âm (cách đọc tiếng Nhật)
- Ice pickアイスピックKhông cháy
- Bàn ủiアイロンKhông cháy
- Giá ủiアイロン台Cỡ lớn
- Lon rỗng (dùng cho thực phẩm, đồ gia vị)空き缶(飲食用、調味料)Lon/chai
- Chai rỗng (dùng cho thực phẩm, đồ gia vị)空きびん(飲食用、調味料)Lon/chai
- Đồ trang sức (như vòng đeo tay, nhẫn, dây chuyền, v.v...)アクセサリー(腕輪・指輪・ネックレスなど)Không cháy
- Rèm accordionアコーディオンカーテンCỡ lớn
- Adapter (dùng cho nguồn điện)アダプター(電源用)Không cháy
- Nồi áp suất圧力鍋Không cháy
- Máy dệt kim編み機Cỡ lớn
- AlbumアルバムCháy được
- Lon nhôm (dùng cho thực phẩm)アルミ缶(飲食用)Lon/chai
- Nồi nhôm lá mỏngアルミ箔鍋Không cháy
- Màng nhôm lá mỏngアルミホイルKhông cháy
- Ăng tenアンテナCỡ lớn
- Thùng quần áo (bằng nhựa)衣装ケース(プラ製)Cỡ lớn
- Ghế (bằng kim loại)いす(金属製)Cỡ lớn
- Ghế (bằng gỗ, bằng nhựa)いす(木製・プラ製)Cỡ lớn
- Xe một bánh一輪車Cỡ lớn
- Chai một thăng (1,8l)一升瓶Lon/chai
- Lon một đấu (18l)一斗缶Không cháy
- Quần áo衣服Cháy được
- Máy sấy quần áo衣類乾燥機Không thu
- Răng giả入れ歯Cháy được
- Bình mực inインクカートリッジCháy được
- Hệ thống liên lạc nội bộインターホンKhông cháy
- Nhánh cây植木の枝Cháy được
- Chậu cây cảnh (bằng gốm sứ)植木鉢(陶器製)Không cháy
- Chậu cây cảnh (bằng nhựa, bằng gỗ)植木鉢(プラ製・木製)Cháy được
- Phao vòng浮輪Cháy được
- Đồng hồ đeo tay腕時計Không cháy
- Màng xốp hơi (vật liệu đệm)エアキャップ(緩衝材)Nhựa
- Máy điều hòaエアコンKhông thu
- Lon aerosolエアゾール缶Gas/xịt
- Nắp lon aerosol (bằng nhựa)エアゾール缶のキャップ(プラ製)Nhựa
- Chai nước uống tăng lực栄養ドリンクのびんLon/chai
- MDMDKhông cháy
- Thùng MDMDのケースCháy được
- Máy hát MDMDプレーヤーKhông cháy
- Dầu động cơエンジンオイルKhông thu
- Ổ cắm điện có dây延長コードKhông cháy
- Bút chì鉛筆Cháy được
- Lò sưởi dầuオイルヒーターCỡ lớn
- Ghế tiếp khách応接用いすCỡ lớn
- Lá rụng落ち葉Cháy được
- Rìu斧Không cháy
- Đồ chơi (có chứa kim loại)おもちゃ(金属が含まれるもの)Không cháy
- Đồ chơi (bằng gỗ, bằng nhựa)おもちゃ(木製・プラ製)Cháy được
- Đàn organオルガンCỡ lớn
- Nắp bồn cầu có gắn vòi rửa nước nóng温水洗浄機付便座Không cháy
- Nhiệt kế温度計Không cháy
- Giá để dàn âm thanh (Audio board)オーディオラック(オーディオボード)Cỡ lớn
- Xe gắn máyオートバイKhông thu
- Lò nướng bánh mỳオーブントースターKhông cháy
- Lò vi sóngオーブンレンジCỡ lớn
- Đèn pin懐中電灯Không cháy
- Vỏ sò (như hến, nghêu, v.v...)貝の殻(牡蠣・あさりなど)Cháy được
- Quẹt zippo (bao gồm loại sử dụng 1 lần)カイロ(使い捨てを含む)Không cháy
- Gương鏡Không cháy
- Chìa khóa鍵Không cháy
- Dù傘Không cháy
- Lon bánh kẹo (ngoại trừ lon một đấu (18l))菓子缶(一斗缶は除く)Lon/chai
- Thùng bánh kẹo (bằng giấy)菓子箱(紙製)Cháy được
- Bếp gas xách tayカセットコンロKhông cháy
- Bình ga cho bếp gas xách tayカセットコンロ用ボンベGas/xịt
- Băng cassette (bao gồm cả hộp)カセットテープ(ケースを含む)Cháy được
- Dụng cụ cắtカッターKhông cháy
- Đồ đựng mỳ ăn liền (bằng nhựa)カップめんの容器(プラ製)Nhựa
- Đồ đựng mỳ ăn liền (bằng giấy)カップめんの容器(紙製)Cháy được
- Cặp (bằng kim loại)かばん(金属製)Không cháy
- Cặp (không phải bằng kim loại)かばん(金属製以外)Cháy được
- Bình hoa花びんKhông cháy
- Lưỡi hái鎌Không cháy
- Tã giấy dùng một lần紙おむつCháy được
- Dao cạo râuかみそりKhông cháy
- Túi giấy紙パックCháy được
- Máy ảnhカメラKhông cháy
- Tủ đứngカラーボックスCỡ lớn
- Lá vàng枯葉Cháy được
- Quạt thông gió換気扇Không cháy
- Đồ khui hộp缶切りKhông cháy
- Chất hút nước乾燥剤Cháy được
- Compo Car StereoカーコンポKhông cháy
- Rèm cửaカーテンCháy được
- Hệ thống định vị xeカーナビKhông cháy
- ThảmカーペットCỡ lớn
- Bếp gas 2 từ miệng nấu trở lênガスコンロ(ガステーブル)2口以上Cỡ lớn
- XăngガソリンKhông thu
- Băng keo đóng thùngガムテープCháy được
- Thủy tinhガラスKhông cháy
- Thân cây, nhánh cây木の枝・幹Cháy được
- Thang gấp脚立Cỡ lớn
- Nắp (bằng nhựa)キャップ(プラ製)Nhựa
- Nắp (bằng kim loại)キャップ(金属製)Không cháy
- Vali (bằng kim loại, bằng nhựa)キャリーバッグ(金属・プラ製)Không cháy
- Vali (bằng vải, bằng da)キャリーバッグ(布・皮製)Cháy được
- Máy đun nước給湯器Cỡ lớn
- Sách giáo khoa教科書Cháy được
- Đế để gương鏡台Cỡ lớn
- Két sắt (chống cháy)金庫(耐火)Không thu
- Bàn phím (máy vi tính)キーボード(パソコン)Không cháy
- Bàn phím (nhạc cụ)キーボード(楽器)Cỡ lớn
- GuitarギターCỡ lớn
- Hộp sữa giấy牛乳パックCháy được
- Chai sữa牛乳びんLon/chai
- Máy làm sạch không khí空気清浄機Cỡ lớn
- ĐinhくぎKhông cháy
- Cỏ, hoa草・花Cháy được
- Xiên que (như xiên tre gà nướng yakitori, bánh dango, v.v...)串(焼き鳥・だんごの竹串など)Cháy được
- Thuốc (dùng cho gia đình như thuốc viên, thuốc con nhộng, v.v...)薬(錠剤・カプセルなど家庭用)Cháy được
- Chai thuốc薬のびんLon/chai
- Đồ đựng thuốc (bằng nhựa)薬の容器(プラ製)Nhựa
- GốiクッションCháy được
- Giày靴Cháy được
- Bít tất靴下Cháy được
- Túi giặt ủiクリーニングの袋Cháy được
- Xe lăn (loại có động cơ thì tham khảo "Xe lăn có động cơ")車いす(電動のものは「電動車いす」参照)Cỡ lớn
- Thùng làm mátクーラーボックスCỡ lớn
- Găng tay (như dùng cho bóng chày, v.v...)グローブ(野球用など)Cháy được
- Đèn huỳnh quang蛍光灯Không cháy
- Điện thoại di động携帯電話Không cháy
- Chai mỹ phẩm, lọ mỹ phẩm, bình mỹ phẩm化粧品のびん,化粧品瓶,化粧品の瓶Không cháy
- Đồ đựng sốt cà chua (bằng nhựa)ケチャップの容器(プラ製)Nhựa
- Máy đo huyết áp血圧計Không cháy
- Đế ghim dùng cắm hoa剣山Không cháy
- Tủ đựng dépげた箱Cỡ lớn
- Xe đạp có gắn động cơ原動機付自転車Không thu
- Máy chơi gameゲーム機Không cháy
- Phần mềm gameゲームソフトKhông cháy
- Chăn lò sưởiこたつ布団Cỡ lớn
- Lò sưởi, tấm ván bên trên lò sưởiこたつ・こたつ天板Cỡ lớn
- Cốc (bằng thủy tinh, bằng gốm sứ, bằng kim loại)コップ(ガラス製・陶器製・金属製)Không cháy
- Cốc (bằng nhựa, bằng giấy, bằng gỗ)コップ(プラ製・紙製・木製)Cháy được
- Lon sữa bột粉ミルクの缶Lon/chai
- Máy photocopyコピー機Cỡ lớn
- Dụng cụ khui nút chaiコルク抜きKhông cháy
- Cái compa (văn phòng phẩm)コンパス(文房具)Không cháy
- Dây điệnコード(電気コード)Không cháy
- Máy pha cà phêコーヒーメーカーKhông cháy
- ChiếuござCháy được
- Găng tay cao su và ủng cao suゴム手袋・ゴム長靴Cháy được
- Xuồng cao suゴムボートCháy được
- Gậy golf, túi golfゴルフクラブ・ゴルフバッグCỡ lớn
- Kính bảo hộゴーグルCháy được
- Xe đạp tập thể dục tại nhàサイクリングマシーン(エアロバイク)Cỡ lớn
- Bút kýサインペンCháy được
- Chai (cốc) rượu酒のカップLon/chai
- Túi giấy các loại rượu酒類の紙パックCháy được
- Thuốc diệt côn trùng (lon xịt)殺虫剤(スプレー缶)Gas/xịt
- Đĩa (bằng thủy tinh, bằng gốm sứ, bằng kim loại)皿(ガラス製・陶器製・金属製)Không cháy
- Đĩa (bằng nhựa, bằng giấy, bằng gỗ)皿(プラ製・紙製・木製)Cháy được
- Dầu ănサラダ油Cháy được
- Lon dầu ăn (ngoại trừ lon một đấu (18l))サラダ油の缶(一斗缶は除く)Lon/chai
- Chai dầu ăn bằng nhựaサラダ油のプラスチック製ボトルNhựa
- Giá 3 chân三脚Không cháy
- Kính mát (bằng nhựa)サングラス(プラ製)Cháy được
- Kính mát (không phải làm bằng nhựa)サングラス(プラ製以外)Không cháy
- Xe ba bánh三輪車Cỡ lớn
- Ván lướt sóngサーフボードCỡ lớn
- Ghế nệm không chân座椅子Cỡ lớn
- Tạp chí雑誌Cháy được
- Đệm ngồi座布団Cháy được
- Đồ lót下着Cháy được
- Shitajiki (tấm lót bên dưới khi viết, làm bằng nhựa)下敷(プラ製)Cháy được
- Đồ đựng hút ẩm湿気取り容器Nhựa
- Chai dầu gội đầu bằng nhựaシャンプーのプラスチック製ボトルNhựa
- Bút chì máyシャープペンシルCháy được
- Bình chữa cháy消火器Không thu
- Thiết bị chiếu sáng照明器具Cỡ lớn
- Đồ đựng xì dầu (chai PET)しょうゆの容器(ペットボトル)Lon/chai
- Khay thực phẩm食品用トレイNhựa
- Dầu ăn食用油Cháy được
- Lon dầu ăn (ngoại trừ lon một đấu (18l))食用油の缶(一斗缶は除く)Lon/chai
- Chai dầu ăn bằng thủy tinh食用油のびんLon/chai
- Chai dầu ăn bằng nhựa食用油のプラスチック製ボトルNhựa
- Nắp đồ đựng dầu ăn (bằng nhựa)食用油の容器のキャップ(プラ製)Nhựa
- Nắp đồ đựng dầu ăn (bằng kim loại)食用油の容器のキャップ(金属製)Không cháy
- Máy rửa, sấy chén bát, máy sấy chén bát食器洗い乾燥機・食器乾燥機Cỡ lớn
- Tủ đựng chén食器棚Cỡ lớn
- Silica gel (chất làm khô)シリカゲル(乾燥剤)Cháy được
- Dung môi pha loãng sơnシンナー類Không thu
- Báo新聞Cháy được
- Khăn trải giườngシーツCháy được
- CD (bao gồm cả hộp)CD(ケースを含む)Cháy được
- CD Boombox, đầu CDCDラジカセ・CDプレーヤーKhông cháy
- Từ điển辞典Cháy được
- Xe đạp自転車Cỡ lớn
- ThảmじゅうたんCỡ lớn
- Máy ép trái câyジューサーKhông cháy
- Thước (bằng kim loại)定規(金属製)Không cháy
- Thước (không phải bằng kim loại)定規(金属製以外)Cháy được
- Máy lọc nước (vỏ chứa)浄水器(カートリッジ)Cháy được
- Máy lọc nước (thân)浄水器(本体)Không cháy
- Máy hút ẩm除湿機Cỡ lớn
- Cỏ nhân tạo人工芝Cháy được
- Bể chứa nước (bằng thủy tinh)水槽(ガラス製)Không cháy
- Bể chứa nước (bằng nhựa)水槽(プラ製)Cháy được
- Mắt kính dưới nước (bằng thủy tinh)水中メガネ(ガラス製)Không cháy
- Mẳ kính dưới nước (bằng nhựa)水中メガネ(プラ製)Cháy được
- Bình đông đựng nước (bằng nhựa)水筒(プラ製)Cháy được
- Bình đông đựng nước (bằng kim loại)水筒(金属製)Không cháy
- Nồi cơm điện炊飯器Không cháy
- Gương lớn姿見Cỡ lớn
- Máy scanスキャナーKhông cháy
- Tấm trượt tuyếtスキー板Cỡ lớn
- Giày trượt băngスケート靴Không cháy
- Ván trượtスケートボードKhông cháy
- Nghiên mựcすずりKhông cháy
- RèmすだれCỡ lớn
- Lon bằng thép (dùng cho đồ uống và thực phẩm)スチール缶(飲料・食品用)Lon/chai
- Tủ bằng thépスチール棚Cỡ lớn
- Bộ stereoステレオセットCỡ lớn
- Dập ghim, v.v…ステープラ(ホッチキスなど)Không cháy
- Bít tất dàiストッキングCháy được
- Ống hútストローCháy được
- Bếp sưởi điệnストーブCỡ lớn
- Tấm ván lótすのこCỡ lớn
- Ván trượt tuyếtスノーボードCỡ lớn
- Cờ lê (dụng cụ)スパナ(工具類)Không cháy
- LoaスピーカーKhông cháy
- Nệm lò xoスプリングマットレスCỡ lớn
- Lon xịtスプレー缶Gas/xịt
- Nắp lon xịt (bằng nhựa)スプレー缶のキャップ(プラ製)Nhựa
- Nĩa (bằng kim loại, bằng gốm sứ)スプーン(金属製・陶器製)Không cháy
- Nĩa (bằng nhựa, bằng gỗ)スプーン(プラ製・木製)Cháy được
- Máng trượt (dụng cụ đồ chơi cho trẻ em)すべり台(子供用遊具)Cỡ lớn
- Miếng bọt biểnスポンジCháy được
- Than炭Cháy được
- Dép lê trong nhàスリッパCháy được
- ValiスーツケースCỡ lớn
- Bàn ủi quầnズボンプレッサーCỡ lớn
- Vật liệu dùng cho tóc (lon xịt)整髪料(スプレー缶)Gas/xịt
- Đồ sànhせとものKhông cháy
- Băng keo trongセロハンテープCháy được
- Muỗng đo lường bột giặt洗剤の計量スプーンCháy được
- Đồ đựng bột giặt (bằng nhựa)洗剤の容器(プラ製)Nhựa
- Đồ đựng bột giặt (bằng giấy)洗剤の容器(紙製)Cháy được
- Máy giặt洗濯機Không thu
- Móc phơi đồ (bằng nhựa)洗濯ハンガー(プラ製)Không cháy
- Kẹp phơi đồ洗濯バサミKhông cháy
- Cành cây tỉa剪定枝Cháy được
- Kéo cắt tỉa剪定バサミKhông cháy
- Đồ khui chai栓抜きKhông cháy
- Quạt扇風機Cỡ lớn
- Chậu rửa (bằng nhựa)洗面器(プラ製)Cháy được
- Áo lenセーターCháy được
- Ống dòm双眼鏡Không cháy
- Máy hút bụi掃除機Cỡ lớn
- Sofa, giường sofaソファー・ソファーベッドCỡ lớn
- Chai nước sốtソースのびんLon/chai
- Chai nước sốt bằng nhựaソースのプラスチック製ボトルNhựa
- Nhiệt kế体温計Không cháy
- Cái cân (cân sức khỏe)体重計(ヘルスメーター)Không cháy
- Lốp xe (ô tô)タイヤ(車)Không thu
- KhănタオルCháy được
- Khăn bôngタオルケットCháy được
- Bếp gas để bàn卓上コンロKhông cháy
- Chiếu tatami畳Cỡ lớn
- Tàn thuốc láタバコの吸殻Cháy được
- Vỏ trứng卵の殻Cháy được
- Khay đựng trứng (bằng nhựa)卵パック(プラ製)Nhựa
- Khay đựng trứng (bằng giấy)卵パック(紙製)Cháy được
- Miếng lau chùi (bằng kim loại)たわし(金属製)Không cháy
- Miếng lau chùi (không phải bằng kim loại)たわし(金属製以外)Cháy được
- Xe gắn máy単車Không thu
- Tủ quần áoたんすCỡ lớn
- Đồ đựng chất khử mùi (dùng cho tủ lạnh, v.v...)脱臭剤(冷蔵庫用など)の容器Nhựa
- Chất khử oxy脱酸素剤Cháy được
- Thùng carton段ボールCháy được
- Ghế trẻ emチャイルドシートCỡ lớn
- Lá trà茶殻Cháy được
- Lon trà茶の缶Lon/chai
- Tách trà茶碗Không cháy
- Kim tiêm注射針Không thu
- Các loại ống (mayonnaise, v.v...)チューブ類(マヨネーズ等)Nhựa
- Lưỡi đục彫刻刀Không cháy
- Chai gia vị調味料のびんLon/chai
- Tờ bướm quảng cáoチラシCháy được
- Đồ hốt rác (bằng nhựa)ちりとり(プラ製)Cháy được
- Đồ hốt rác (bằng kim loại)ちりとり(金属製)Không cháy
- Hộp quẹt dùng 1 lần (bằng nhựa)使い捨てライター(プラ製)Cháy được
- Bàn机Cỡ lớn
- Đất (lượng nhỏ sinh ra từ các chậu cây, v.v...)土(鉢植えなどから出た少量のもの)Không cháy
- Thanh giữ (bằng nhựa)つっぱり棒(プラ製)Cháy được
- Dao cắt móng tay爪切りKhông cháy
- Tấm thép (thứ dùng nướng thịt, v.v...)鉄板(バーベキューなどで使うもの)Không cháy
- Bao tay手袋Cháy được
- Tivi (loại CRT, LCD, plasma)テレビ(ブラウン管式・液晶・プラズマ式)Không thu
- Đế tiviテレビ台Cỡ lớn
- Dầu tempura天ぷら油Cháy được
- Đồ bảo vệ khi chiên tempura天ぷらガードKhông cháy
- Bàn (bằng gỗ)テーブル(木製)Cỡ lớn
- Bàn (các loại không làm bằng gỗ)テーブル(木製以外)Cỡ lớn
- Máy ghi âmテープレコーダーKhông cháy
- DVD (bao gồm cả hộp)DVD(ケースを含む)Cháy được
- Đầu DVDDVDプレーヤーKhông cháy
- Thảm điện電気カーペットCỡ lớn
- Bếp điện (gồm cả bếp nấu ăn)電気コンロ(クッキングヒーターを含む)Không cháy
- Đèn bàn電気スタンドKhông cháy
- Lò sưởi điện (bao gồm cả các tấm sưởi điện)電気ストーブ(電気パネルヒーターを含む)Không cháy
- Máy cạo râu電気ひげそりKhông cháy
- Bình thủy điện電気ポットKhông cháy
- Chăn điện電気毛布Không cháy
- Bóng đèn電球Không cháy
- Đàn organ điện tử (Electone, v.v...)電子オルガン(エレクトーンなど)Cỡ lớn
- Từ điển điện tử (sổ tay điện tử)電子辞書(電子手帳)Không cháy
- Đàn piano điện tử電子ピアノCỡ lớn
- Lò vi sóng電子レンジCỡ lớn
- Bếp cảm ứng (để bàn)電磁調理器(卓上)Không cháy
- Máy tính電卓Không cháy
- Cục pin (pin đồng tiền, pin sạc (pin sạc loại nhỏ))電池(ボタン電池・二次電池(小形充電式電池))Không thu
- Cục pin (pin khô)電池(乾電池)Không cháy
- Xe đạp điện電動アシスト自転車Cỡ lớn
- Giường điện電動式ベッドCỡ lớn
- Xe lăn điện電動車いすCỡ lớn
- Bàn chải đánh răng điện電動歯ブラシKhông cháy
- Điện thoại cố định電話機Không cháy
- Danh bạ điện thoại電話帳Cháy được
- Đồ nội thất bằng mây籐製家具Cỡ lớn
- Gói đậu hũ (bằng nhựa)豆腐のパック(プラ製)Nhựa
- Dầu hỏa灯油Không thu
- Đồng hồ時計Không cháy
- Tủ đựng chén戸棚Cỡ lớn
- Lồng chim鳥かごKhông cháy
- Sơn塗料Không thu
- Lon sơn, chai sơn塗料の缶・びんKhông cháy
- Lon sơn phun塗料のスプレー缶Gas/xịt
- Khay (bằng nhựa)トレイ(プラ製)Nhựa
- Lò nướng bánh mỳトースターKhông cháy
- Máy sấy tócドライヤーKhông cháy
- Chai nước sốtドレッシングのびんLon/chai
- Đồ đựng nước sốt (bằng nhựa)ドレッシングの容器(プラ製)Nhựa
- Con daoナイフKhông cháy
- Đồ chứa natto (bằng nhựa)納豆の容器(プラ製)Nhựa
- Nồi鍋Không cháy
- Thú nhồi bôngぬいぐるみCháy được
- Cà vạtネクタイCháy được
- Đinh ốcねじKhông cháy
- Lưới (vật dùng để bao bọc các thứ như hành tây, cam, v.v...)ネット(たまねぎ・みかんなどが入っていたもの)Nhựa
- Đất sét (bằng bột đá, đất)粘土(土・石粉製)Không cháy
- Đất sét (bằng giấy)粘土(紙製)Cháy được
- Thuốc nông nghiệp農薬Không thu
- Cái cưaのこぎりKhông cháy
- Cái đụcノミKhông cháy
- Lon rong biểnのり(海苔)の缶Lon/chai
- Chai tsukudani rong biểnのりの佃煮のびんLon/chai
- VởノートCháy được
- Máy vi tính xách tayノート型パソコンKhông thu
- Gạt tàn灰皿Không cháy
- Cân (cân nhà bếp)はかり(台所計り)Không cháy
- Cây kéoはさみKhông cháy
- Xốp (như vật liệu đệm, v.v...)発泡スチロール(緩衝材など)Nhựa
- Pháo bông花火Cháy được
- Bàn chải đánh răng歯ブラシCháy được
- Kim (như dùng để may vá, v.v...)針(裁縫用など)Không cháy
- Dây thép針金Không cháy
- Móc áo quần (bằng nhựa, bằng gỗ)ハンガー(プラ製・木製)Cháy được
- Móc áo quần (bằng kim loại)ハンガー(金属製)Không cháy
- Xe máyバイクKhông thu
- Xô (bằng nhựa)バケツ(プラ製)Cháy được
- Xô (bằng kim loại)バケツ(金属製)Không cháy
- PinバッテリーKhông thu
- Gậy đánh bóng (bằng kim loại)バット(金属製)Không cháy
- Gậy đánh bóng (không phải bằng kim loại)バット(金属製以外)Cháy được
- Lò nướng barbecue ngoài trờiバーベキューコンロCỡ lớn
- Cây phơi đồ ốngパイプハンガーCỡ lớn
- Máy vi tínhパソコンKhông thu
- Bàn phím máy vi tínhパソコンキーボードKhông cháy
- Máy in cho máy vi tínhパソコンプリンターKhông cháy
- Màn hình máy vi tínhパソコン用ディスプレイKhông thu
- Giá để máy vi tínhパソコンラックCỡ lớn
- Ô (ô ở bãi biển, ô dùng thư giản)パラソル(ビーチパラソル・レジャーパラソル)Cỡ lớn
- Sách hướng dẫnパンフレットCháy được
- Máy quay phimビデオカメラKhông cháy
- Băng video (bao gồm cả hộp)ビデオテープ(ケースを含む)Cháy được
- Video deckビデオデッキKhông cháy
- Chai (dùng cho thực phẩm, đồ gia vị)びん(飲食用、調味料)Lon/chai
- Nắp chai (bằng nhựa)びんのキャップ(プラ製)Nhựa
- Nắp chai (bằng kim loại)びんのキャップ(金属製)Không cháy
- Chai (chai vỡ, thủy tinh chịu nhiệt, cốc thủy tinh, chai mỹ phẩm)びん(割れたびん、耐熱ガラス、ガラスコップ、化粧品のびん)Không cháy
- Chai biaビールびんLon/chai
- Nắp chai biaビールびんのキャップKhông cháy
- PianoピアノKhông thu
- PHSPHSKhông cháy
- Máy fax (bao gồm cả loại gắn chung với máy điện thoại)ファクシミリ(電話機と一体になったものを含む)Không cháy
- Máy quạt sưởi ấmファンヒーターCỡ lớn
- Phim ảnhフィルムCháy được
- Phong bì封筒Cháy được
- Nĩa (bằng nhựa, bằng gỗ)フォーク(プラ製・木製)Cháy được
- Nĩa (bằng kim loại)フォーク(金属製)Không cháy
- Bộ chăn nệm futonふとんCỡ lớn
- Máy sấy chănふとん乾燥機Không cháy
- ChảoフライパンKhông cháy
- Quần áo cũ, vải cũ古着・古布Cháy được
- Đĩa mềmフロッピーディスクKhông cháy
- Hộp đĩa mềm, MOフロッピーディスクのケース,MOCháy được
- Nắp bồn tắm風呂のふたCỡ lớn
- Rèm cửa sổブラインドCỡ lớn
- Thiết bị tập thể dụcぶら下がり健康器Cỡ lớn
- Bàn chải, lược (bằng kim loại)ブラシ・櫛(金属製)Không cháy
- Bàn chải, lược (không phải bằng kim loại)ブラシ・櫛(金属製以外)Cháy được
- Cái đu (thiết bị đồ chơi cho trẻ em)ブランコ(子供用遊具)Cỡ lớn
- Vật chặn giấy文鎮Không cháy
- Mô hình nhựaプラモデルCháy được
- Chậu trồng câyプランターCháy được
- Máy inプリンターKhông cháy
- Đồ đựng bánh flan (bằng nhựa)プリンの容器(プラ製)Nhựa
- Bình gas lớnプロパンガスボンベKhông thu
- Nắp bình xịt tócヘアースプレーのキャップNhựa
- Bình xịt tóc (lon xịt)ヘアースプレー(スプレー缶)Gas/xịt
- Tai ngheヘッドホンKhông cháy
- Cân sức khỏeヘルスメーターKhông cháy
- Mũ bảo hiểmヘルメットCháy được
- GiườngベッドCỡ lớn
- Nệm giườngベッドマットレスCỡ lớn
- Xe đẩy em béベビーカーCỡ lớn
- Cũi em béベビーベッドCỡ lớn
- Thắt lưngベルトCháy được
- Đồ đựng cơm hộp (loại dùng 1 lần, bằng nhựa)弁当の容器(使い捨てのもの・プラ製)Nhựa
- Kẹp tócヘアピンKhông cháy
- Xác chết thú cưngペットの死体Tư vấn
- Cát chuyên dùng vệ sinh thú cưng (bằng giấy, v.v...)ペットのトイレ専用砂(紙製等)Cháy được
- Phân của thú cưngペットのふんKhông thu
- Lon thức ăn thú cưngペットフードの缶Lon/chai
- Chai Pet (đồ uống, nướng tương, đồ gia vị)ペットボトル(飲み物、しょうゆ、調味料)Lon/chai
- Nắp, nhãn của chai Petペットボトルのキャップ・ラベルNhựa
- Lon sơnペンキの缶Không cháy
- Lon sơn phunペンキのスプレー缶Gas/xịt
- Cái chổi (không phải bằng kim loại)ほうき(金属製以外)Cháy được
- Cái chổi (bằng kim loại)ほうき(金属製)Không cháy
- Màng bọc包装フィルムNhựa
- Con dao包丁Không cháy
- Thảm điệnホットカーペットCỡ lớn
- Tấm thép nướngホットプレートKhông cháy
- Bình sữa trẻ em (bẳng thủy tinh)ほ乳瓶(ガラス製)Không cháy
- Bình sữa trẻ em (bẳng nhựa)ほ乳瓶(プラ製)Cháy được
- Chất giữ lạnh保冷剤Cháy được
- Sách本Cháy được
- Kệ sách本棚Cỡ lớn
- Ống mềmホースCháy được
- Thiết bị nướng bánh mỳ (Home Bakery)ホームベーカリーCỡ lớn
- Mũ帽子Cháy được
- Thuốc chống côn trùng防虫剤Cháy được
- Đồ đựng thuốc chống côn trùng (bằng nhựa)防虫剤の容器(プラ製)Nhựa
- Cái bát to (bằng nhựa)ボウル(プラ製)Cháy được
- Cái bát to (bằng kim loại, bằng thủy tinh)ボウル(金属製・ガラス製)Không cháy
- Quả bóngボールCháy được
- Bút biボールペンCháy được
- Áp phích quảng cáoポスターCháy được
- Ấm đunポットKhông cháy
- Thùng nhựaポリタンクCháy được
- Xô nhựaポリバケツCháy được
- Túi nilon (túi được phát khi mua hàng tại siêu thị, v.v...)ポリ袋(スーパー等で配布されるもの)Nhựa
- Chuột (cho máy vi tính)マウス(パソコン用)Không cháy
- GốiまくらCháy được
- Bút lông dầu (bằng nhựa)マジックペン(プラ製)Cháy được
- Bút lông dầu (không phải bằng nhựa)マジックペン(プラ製以外)Không cháy
- Máy massageマッサージ機Cỡ lớn
- DiêmマッチCháy được
- NệmマットレスCỡ lớn
- Thảm chùi chân (nhà bếp, nhà tắm, v.v...)マット(キッチン・バス等)Cháy được
- Cái thớtまな板Cháy được
- Phích nước魔法瓶Không cháy
- Đồ đựng mayonnaise (bằng nhựa)マヨネーズの容器(プラ製)Nhựa
- Máy xayミキサーKhông cháy
- Máy mayミシンCỡ lớn
- Dàn nghe nhạc miniミニコンポKhông cháy
- Kính lúp虫めがねKhông cháy
- Mắt kính (bằng nhựa)眼鏡(プラ製)Cháy được
- Mắt kính (không phải bằng nhựa)眼鏡(プラ製以外)Không cháy
- Chăn毛布Cháy được
- Máy làm bánh dày mochi餅つき機Cỡ lớn
- Thanh phơi quần áo, cây phơi quần áo物干しざお・物干し台Cỡ lớn
- Ấm đun nướcやかんKhông cháy
- Tấm sậy (yoshizu)よしずCỡ lớn
- Đồ đựng sửa chua (bằng nhựa)ヨーグルトの容器(プラ製)Nhựa
- Hộp quẹt (bằng kim loại)ライター(金属製)Không cháy
- Hộp quẹt (bằng nhựa, gồm cả loại sử dụng 1 lần)ライター(プラ製 使い捨て含む)Cháy được
- Đài radioラジオKhông cháy
- Đài radio cassetteラジカセKhông cháy
- Màng bao (vật dùng để bao bọc sản phẩm)ラップ(商品を包んでいたもの)Nhựa
- Cặp học sinhランドセルCháy được
- Điều khiển từ xaリモコンKhông cháy
- Tủ lạnh冷蔵庫Không thu
- Tủ đông冷凍庫Không thu
- Đĩa than (đĩa vinyl)レコードCháy được
- Máy ghi âmレコードプレーヤーKhông cháy
- Túi nilonレジ袋Nhựa
- Tấm bạt picnicレジャーシートCháy được
- Túi gói thực phẩm (như cà ri, v.v...)レトルト食品パック(カレーなど)Nhựa
- Đế đặt lò vi sóngレンジ台Cỡ lớn
- NếnろうそくCháy được
- Tủ giữ đồロッカーCỡ lớn
- Giày trượt patinローラースケートKhông cháy
- Áo sơ miワイシャツCháy được
- Kho rượu vang (hầm rượu vang)ワイン庫(ワインセラー)Không thu
- Đũa dùng một lần割り箸Cháy được
- Máy đánh chữワープロKhông cháy
Không tìm thấy mục phù hợp.